prime factor

prime factor

The teacher writes the prime factors of 12 on the chalkboard.

Định nghĩa

Danh từ: Thừa số nguyên tố của một đại lượng tất cả các số nguyên tố khi nhân với nhau sẽ tạo ra đại lượng đó. Nói cách khác, đó các số nguyên tố có thể chia hết chính xác đại lượng đã cho.

dụ sử dụng
  • (Các thừa số nguyên tố của 12 2 3, 2 × 2 × 3 = 12.)
  • (Tìm thừa số nguyên tố của một số lớn một nhiệm vụ phổ biến trong toán học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find the prime factor": tìm thừa số nguyên tố.
    • You need to find the prime factor of 30 to simplify the fraction. (Bạn cần tìm thừa số nguyên tố của 30 để rút gọn phân số.)
  • "prime factor decomposition": phân tích thừa số nguyên tố.
    • Prime factor decomposition is used in cryptography. (Phân tích thừa số nguyên tố được sử dụng trong mật mã học.)
Biến thể từ gần giống
  • Prime factorization (n): sự phân tích thành thừa số nguyên tố.
    • The prime factorization of 100 is 2² × 5². (Sự phân tích thành thừa số nguyên tố của 100 2² × 5².)
  • Prime (adj): nguyên tố.
    • A prime number has only two prime factors: itself and 1. (Một số nguyên tố chỉ hai thừa số nguyên tố: chính 1.)
Từ đồng nghĩa
  • Prime divisor: ước số nguyên tố.
    • The prime divisors of 18 are 2 and 3. (Các ước số nguyên tố của 18 2 3.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "prime factor". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh toán học, có thể dùng: - Factor out: phân tích ra. - We need to factor out the prime factors of the polynomial. (Chúng ta cần phân tích các thừa số nguyên tố của đa thức.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "prime factor".